Ván ép phủ phim 1220x2440mm dày 15mm
Ván ép phủ phim 1220x2440mm dày 15mm
Trong thế giới vật liệu xây dựng và nội thất hiện đại, sự lựa chọn nguyên liệu vừa đẹp, vừa bền, vừa tiết kiệm chi phí luôn là bài toán được các kiến trúc sư, nhà thầu và gia chủ quan tâm hàng đầu. Giữa muôn vàn lựa chọn, Ván ép phủ phim kích thước 1220x2440mm dày 15mm nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí khắt khe. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh về loại vật liệu đa năng này, từ cấu tạo, ứng dụng đến ưu điểm và địa chỉ tin cậy để sở hữu – Tổng Kho Vật Tư.

Ván ép phủ phim (hay còn gọi là ván phim, ván MFC - Melamine Faced Chipboard) là sản phẩm kết hợp giữa lõi ván ép (hoặc ván dăm, ván MDF) và bề mặt được phủ một lớp phim melamine hoặc PVC có in vân gỗ, vân đá hay màu trơn. Kích thước tiêu chuẩn 1220x2440mm (tương đương 4x8 feet) và độ dày phổ biến 15mm tạo nên một tấm ván lý tưởng cho nhiều công trình.
Quy trình sản xuất hiện đại giúp lớp phim bám chắc vào bề mặt lõi ván, tạo ra một sản phẩm đồng nhất, có tính thẩm mỹ cao và khả năng chống chịu tốt. Đây chính là bước tiến vượt bậc so với các loại ván ép thông thường, vốn dễ bị trầy xước, thấm nước và phai màu.

Hiểu rõ cấu tạo giúp chúng ta đánh giá đúng chất lượng và ứng dụng phù hợp của sản phẩm.

Sự phổ biến của ván ép phủ phim đến từ loạt ưu điểm không thể phủ nhận:

Với độ dày 15mm vững chắc, tấm ván ép phủ phim 1220x2440mm tham gia vào hầu hết các hạng mục thi công:
Khi lựa chọn vật liệu cho các hạng mục khác, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm chuyên dụng như: Tấm Thạch Cao Knauf cho trần vách, Tấm cemboard chịu nước ngoài trời, hay Tấm Smartboard cho không gian ẩm ướt.

Kinh Nghiệm Lựa Chọn:
Lưu Ý Bảo Quản:
Thi Công:
Để có cái nhìn tổng quan về các loại vật liệu, bạn có thể tra cứu Barem Quy Cách hoặc Catalog sản phẩm đầy đủ.
Tổng Kho Vật Tư thuộc CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT là địa chỉ uy tín hàng đầu cung cấp ván ép phủ phim nói riêng và vật liệu xây dựng nói chung tại miền Nam. Khi mua hàng tại đây, bạn sẽ nhận được:
Ván ép phủ phim kích thước 1220x2440mm dày 15mm thực sự là một giải pháp vật liệu tối ưu cho thời đại mới. Nó kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp thẩm mỹ, độ bền cơ học, khả năng chống chịu và giá trị kinh tế. Dù bạn là chủ nhà, nhà thầu hay kiến trúc sư, việc lựa chọn sản phẩm này từ một nhà cung cấp uy tín như Tổng Kho Vật Tư - Mạnh Tiến Phát chính là chìa khóa để hiện thực hóa các ý tưởng thiết kế, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa ngân sách. Hãy liên hệ ngay với họ để nhận được báo giá và tư vấn chi tiết nhất cho dự án của bạn.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
MST: 0316942078
Email: thepmtp@gmail.com
Website: https://tongkhovattu.net/
Địa chỉ văn phòng và chi nhánh:
Địa chỉ 1: 550 Đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ 2: 54 Đường Bà Điểm 12 – Ấp Nam Lân – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP. HCM
Địa chỉ 3: 30 Quốc Lộ 22 (Ngã tư Trung Chánh) – Xã Bà Điểm – Hóc Môn – TP. HCM
Địa chỉ 4: 561 Điện Biên Phủ – Phường 25 – Quận Bình Thạnh – TP. HCM
Địa chỉ 5: 121 Phan Văn Hớn – Xã Bà Điểm – Huyện Hóc Môn – TP. HCM
Địa chỉ 6: 131 ĐT 743 – KCN Sóng Thần 1 – Thuận An – Bình Dương
Địa chỉ 7: Lô 2 Đường Song Hành – KCN Tân Tạo – Quận Bình Tân – TP. HCM
Địa chỉ 8: 39A Nguyễn Văn Bứa – Xuân Thới Sơn – Hóc Môn – TP. HCM
Liên hệ Phòng Kinh Doanh Miền Nam:
Hotline 1: 0932.010.345 (Ms Lan)
Hotline 2: 0932.055.123 (Ms Loan)
Hotline 3: 0902.505.234 (Ms Thúy)
Hotline 4: 0917.02.03.03 (Mr Châu)
Hotline 5: 0909.077.234 (Ms Yến)
Hotline 6: 0917.63.63.67 (Ms Hai)
Hotline 7: 0936.600.600 (Mr Dinh)
Hotline 8: 0909.601.456 (Mr Nhung)
Phòng Kinh Doanh MTP và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Đây là loại ván ép công nghiệp được sản xuất từ nhiều lớp gỗ mỏng ép chồng lên nhau bằng keo chuyên dụng, hai bề mặt phủ phim phenolic chống nước. Kích thước tiêu chuẩn 1220x2440mm, độ dày 15mm phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng và thi công cốp pha.
Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong làm cốp pha đổ bê tông sàn, cột, dầm, vách, sàn nhà xưởng, nhà tiền chế và các công trình dân dụng – công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt và bề mặt phẳng.
Độ dày 15mm giúp cân bằng tốt giữa khả năng chịu tải và trọng lượng, dễ thi công, hạn chế cong vênh khi sử dụng, đồng thời tiết kiệm chi phí hơn so với các loại dày 18mm nhưng vẫn đảm bảo độ bền cần thiết.
Nhờ lớp phim phủ bề mặt và keo ép chống nước, ván có khả năng chống ẩm tốt, hạn chế thấm nước, không bị trương nở nhanh khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt trong quá trình thi công.
Tùy vào chất lượng keo, lõi gỗ và cách sử dụng, bảo quản, ván có thể tái sử dụng từ 6–10 lần hoặc hơn trong thi công cốp pha, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho nhà thầu.
Bề mặt phim phẳng, nhẵn giúp bê tông sau khi tháo khuôn có độ mịn cao, giảm bám dính, dễ tháo dỡ, hạn chế tình trạng rỗ bề mặt và giảm công đoạn hoàn thiện.
Ván có cấu trúc chắc chắn nhưng vẫn dễ cưa, cắt, khoan, đóng đinh hoặc bắt vít, phù hợp cho nhiều biện pháp thi công khác nhau tại công trình.
Tùy nhà sản xuất, lõi ván có thể là gỗ bạch đàn, gỗ keo, gỗ cao su hoặc hỗn hợp gỗ cứng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, trọng lượng và giá thành sản phẩm.
Ván nhập khẩu thường có độ đồng đều cao, keo ép tốt, số lần tái sử dụng nhiều hơn, trong khi ván sản xuất trong nước có lợi thế về giá thành và nguồn cung linh hoạt.
Nên vệ sinh sạch bê tông bám dính sau mỗi lần tháo khuôn, tránh ngâm nước lâu, bảo quản nơi khô ráo, xếp ván phẳng và sử dụng dầu chống dính để kéo dài thời gian sử dụng.
Hoàn toàn phù hợp cho nhà phố, nhà ở riêng lẻ, biệt thự nhờ dễ thi công, bề mặt đẹp và giúp kiểm soát chi phí cốp pha hiệu quả.
Một tấm kích thước 1220x2440mm dày 15mm thường nặng khoảng 25–30kg, tùy vào loại lõi gỗ và mật độ ép.
Giá bán chịu ảnh hưởng bởi chất lượng lõi gỗ, loại keo sử dụng, độ dày phim phủ, số lần tái sử dụng và nguồn gốc xuất xứ của ván.
Ngoài cốp pha, ván còn được tận dụng làm sàn tạm, vách ngăn công trình, bàn thao tác hoặc các hạng mục phụ trợ trong thi công.
Nên lựa chọn các đơn vị cung cấp uy tín, có thông tin rõ ràng về nguồn gốc, thông số kỹ thuật và chính sách đổi trả để đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình.