Giá ván ép phủ phim xây dựng mới nhất
Giá ván ép phủ phim xây dựng mới nhất
Ván ép phủ phim là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Với đặc tính chịu lực, chống thấm nước, và khả năng tái sử dụng nhiều lần, ván ép phủ phim đã trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu và kỹ sư xây dựng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về giá ván ép phủ phim xây dựng mới nhất 2025, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, ứng dụng đa dạng, và thông tin chi tiết từ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT.

Ván ép phủ phim, hay còn gọi là ván cốp pha phủ phim, là loại ván công nghiệp được sản xuất bằng cách ép nóng các lớp gỗ mỏng (thường từ gỗ keo, cao su, hoặc bạch đàn) với keo chống nước như Phenolic hoặc Melamine. Bề mặt ván được phủ một lớp phim chống thấm, giúp tăng độ bền, chống trầy xước, và tạo bề mặt bê tông mịn màng sau khi thi công.
Ván ép phủ phim được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
Giá ván ép phủ phim năm 2025 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu, chất lượng keo, loại phim, và nguồn cung nguyên liệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo từ Tổng Kho Vật Tư (tongkhovattu.net):
| Độ Dày | Kích Thước (mm) | Số Lần Tái Sử Dụng | Giá Tham Khảo (VNĐ/Tấm) |
|---|---|---|---|
| Giá ván ép phủ phim 9mm | 1220 x 2440 | 5 - 7 lần | 200.000 - 250.000 |
| Giá ván ép phủ phim 11mm | 1220 x 2440 | 6 - 8 lần | 220.000 - 270.000 |
| Giá ván ép phủ phim 12mm | 1220 x 2440 | 7 - 9 lần | 230.000 - 290.000 |
| Giá ván ép phủ phim 14mm | 1220 x 2440 | 8 - 10 lần | 250.000 - 310.000 |
| Giá ván ép phủ phim 15mm | 1220 x 2440 | 8 - 10 lần | 270.000 - 330.000 |
| Giá ván ép phủ phim 16mm | 1220 x 2440 | 9 - 11 lần | 290.000 - 350.000 |
| Giá ván ép phủ phim 17mm | 1220 x 2440 | 9 - 11 lần | 300.000 - 360.000 |
| Giá ván ép phủ phim 18mm | 1220 x 2440 | 10 - 12 lần | 320.000 - 380.000 |
| Giá ván ép phủ phim 21mm | 1220 x 2440 | 10 - 12 lần | 350.000 - 410.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT qua các hotline:
Độ dày là yếu tố chính quyết định giá ván ép phủ phim. Ván dày hơn như Giá ván ép phủ phim 18mm hoặc Giá ván ép phủ phim 21mm có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu và khả năng chịu lực tốt hơn, phù hợp với các công trình yêu cầu cao như Giá ván ép phủ phim đổ bê tông. Trong khi đó, ván mỏng như Giá ván ép phủ phim 9mm hoặc Giá ván ép phủ phim 11mm thường được dùng cho các ứng dụng nhẹ hơn như Giá ván ép phủ phim làm vách ngăn.
Các thương hiệu uy tín như Giá ván ép phủ phim Somma, Giá ván ép phủ phim Hòa Phát, Giá ván ép phủ phim Song Mã, và Giá ván ép phủ phim Mỹ Anh có giá cao hơn do chất lượng ổn định, keo Phenolic 100%, và số lần tái sử dụng nhiều. Ví dụ, ván ép phủ phim Somma được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng chống thấm vượt trội.
Keo Phenolic 100% WBP (Water Boiled Proof) mang lại khả năng chịu nước tốt hơn so với keo MR (Urea Formaldehyde) pha trộn, do đó ván sử dụng keo Phenolic có giá cao hơn. Các sản phẩm tại Tổng Kho Vật Tư đảm bảo sử dụng keo chất lượng cao, phù hợp với các công trình lớn.
Phim Dynea hoặc Stora Enso nhập khẩu từ Malaysia, Hàn Quốc có giá cao hơn so với phim sản xuất trong nước. Phim chất lượng cao giúp ván bền hơn, chống trầy xước tốt, và tạo bề mặt bê tông mịn.
Giá gỗ nguyên liệu (keo, cao su, bạch đàn) và tình hình kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến giá ván ép phủ phim. Năm 2025, dự kiến giá có thể biến động do tác động của lạm phát và chi phí vận chuyển.
Ván ép phủ phim Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cao cấp nhờ độ bền và khả năng tái sử dụng lên đến 10-12 lần. Sản phẩm này phù hợp với Giá ván ép phủ phim đổ bê tông và lót sàn tàu biển.
Ván ép phủ phim Somma nổi bật với công suất sản xuất lớn và chất lượng đạt chuẩn xuất khẩu. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công trình cầu đường và làm sàn container.
Ván ép phủ phim Song Mã có giá thành cạnh tranh, phù hợp với các công trình dân dụng như làm sàn gác và làm vách ngăn.
Ván ép phủ phim Mỹ Anh được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, tái sử dụng trên 10 lần, phù hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT (tongkhovattu.net) là đơn vị uy tín cung cấp ván ép phủ phim chất lượng cao với các ưu điểm:
Ngoài ván ép phủ phim, công ty còn cung cấp các sản phẩm vật liệu xây dựng khác như túi khí cách nhiệt chống nóng, mút cách nhiệt PE-OPP, và tấm cemboard.
Ván ép phủ phim là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các công trình xây dựng. Với giá ván ép phủ phim xây dựng mới nhất 2025 được cập nhật từ Tổng Kho Vật Tư, các nhà thầu và khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn, hãy liên hệ ngay qua website tongkhovattu.net hoặc các hotline được cung cấp.
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tôn Thép Mạnh Tiến Phát là một trong những đơn vị uy tín cung cấp ván ép phủ phim tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Với hệ thống 50 kho bãi và chính sách vận chuyển tận nơi, công ty cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cạnh tranh. Dưới đây là thông tin liên hệ:
Mức giá trên thị trường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ dày tấm ván (12mm, 15mm, 18mm), loại keo sử dụng (MR, WBP, Phenolic), số lần tái sử dụng, nguồn gốc sản xuất trong nước hay nhập khẩu, cũng như biến động giá nguyên vật liệu và chi phí vận chuyển. Ngoài ra, thời điểm cao điểm xây dựng cũng khiến giá có thể tăng nhẹ so với bình thường.
Độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực và độ bền càng cao, đồng nghĩa với chi phí cũng tăng theo. Tấm mỏng thường phù hợp cho công trình nhỏ hoặc hạng mục tạm thời, trong khi tấm dày được ưu tiên cho các công trình lớn, yêu cầu đổ bê tông nhiều lần và cần tiết kiệm chi phí lâu dài nhờ tái sử dụng nhiều lần.
Sự chênh lệch chủ yếu đến từ chất lượng lõi ván, loại phim phủ bề mặt, công nghệ ép và tiêu chuẩn kiểm định của nhà sản xuất. Ván có lõi gỗ đều, ít rỗng, phim phủ dày và keo chống nước tốt sẽ có giá cao hơn nhưng bù lại tuổi thọ sử dụng dài và bề mặt bê tông đẹp hơn.
Sản phẩm sản xuất trong nước thường có giá mềm hơn do tiết kiệm chi phí nhập khẩu và vận chuyển, phù hợp với đa số công trình dân dụng. Trong khi đó, hàng nhập khẩu từ các thị trường lớn thường có chất lượng đồng đều, số lần tái sử dụng cao hơn nên giá bán cũng cao hơn tương ứng.
Thị trường xây dựng thường sôi động vào mùa khô, dẫn đến nhu cầu tăng và giá có thể nhích lên. Ngược lại, vào mùa mưa hoặc giai đoạn ít công trình, giá thường ổn định hoặc có ưu đãi để kích cầu. Theo dõi thời điểm mua phù hợp sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.
Đây là yếu tố rất quan trọng khi cân đối chi phí. Tấm có số lần tái sử dụng cao thường có giá ban đầu cao hơn, nhưng nếu tính trên tổng vòng đời sử dụng thì lại tiết kiệm hơn so với việc mua loại rẻ nhưng nhanh hỏng và phải thay thế nhiều lần.
Không nên chỉ dựa vào giá thấp để quyết định, vì sản phẩm kém chất lượng có thể gây cong vênh, bong phim, thấm nước, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình. Việc chọn loại phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế sẽ mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn về lâu dài.
Khi mua với số lượng lớn cho dự án hoặc công trình dài hạn, khách hàng thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn, hỗ trợ vận chuyển hoặc tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí đầu vào cho nhà thầu.
Tùy từng đơn vị cung cấp, giá có thể đã bao gồm hoặc chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Khoảng cách giao hàng, số lượng và điều kiện bốc dỡ cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí, vì vậy cần hỏi rõ để dự toán ngân sách chính xác.
Cách tốt nhất là liên hệ trực tiếp với đơn vị phân phối uy tín để nhận báo giá theo thời điểm hiện tại. Ngoài ra, việc theo dõi thị trường vật liệu xây dựng và so sánh nhiều nguồn cũng giúp nắm bắt xu hướng và lựa chọn được phương án phù hợp.